Thuật ngữ
Định nghĩa các thuật ngữ chính được dùng trong trung tâm trợ giúp BANA.
Tra cứu nhanh các thuật ngữ dùng trong những bài viết này. Liên kết tới một định nghĩa bằng neo của nó, ví dụ /help/getting-started/glossary/#bien-the.
Sản phẩm và danh mục
Sản phẩm (Product)
Bất kỳ thứ gì bạn bán — một ly cà phê, một chiếc áo, một lần cắt tóc. Sản phẩm có tên, giá, và tùy chọn hình ảnh cùng danh mục.
Biến thể (Variant)
Một phiên bản của cùng một sản phẩm, ví dụ áo thun cỡ M so với cỡ L. Dùng biến thể thay vì tạo sản phẩm riêng cho từng tùy chọn.
Tùy chọn (Option)
Một thuộc tính mà sản phẩm thay đổi theo — ví dụ Size (kích cỡ) hay cách pha chế (Nóng/Đá) — kèm một danh sách giá trị (Size: S, M, L). Kết hợp các tùy chọn của sản phẩm sẽ sinh ra các biến thể: hai tùy chọn có 3 và 2 giá trị tạo thành 3 × 2 = 6 biến thể, mỗi biến thể có giá và được bán riêng.
Danh mục (Category)
Một nhóm các sản phẩm liên quan (ví dụ Đồ uống). Danh mục giúp nhân viên tìm hàng nhanh và báo cáo có ý nghĩa hơn.
SKU
Mã quản lý kho — một mã duy nhất xác định một sản phẩm hoặc biến thể cụ thể cho việc bán hàng và quản lý kho.
Mã vạch (Barcode)
Mã có thể quét in trên sản phẩm. Quét mã tại POS sẽ thêm mặt hàng vào đơn.
Gói giá (Pricing plan)
Tập hợp các mức giá có tên cho một biến thể sản phẩm. Nó gồm giá mặc định cùng các mức giá bổ sung chỉ áp dụng khi một điều kiện khớp — thường là kênh bán hàng, nên cùng một món có thể đắt hơn trên ứng dụng giao hàng so với tại quầy. Một biến thể có thể có nhiều gói giá, và gói giá mới luôn ở trạng thái dừng hoạt động cho đến khi bạn kích hoạt. Bạn quản lý gói giá từ Quản lý giá của biến thể.
Bán hàng và POS
POS
Điểm bán hàng — ứng dụng BANA Sale nơi nhân viên tạo đơn, nhận thanh toán và in hóa đơn.
Đơn hàng (Order)
Một giao dịch bán: các mặt hàng khách mua cùng nhau, kèm khoản thanh toán cho chúng.
Hóa đơn bán (Receipt)
Bằng chứng in hoặc điện tử của một giao dịch đã hoàn tất.
Phương thức thanh toán (Payment method)
Cách nhận tiền cho một đơn hàng — tiền mặt, thẻ, hoặc QR.
Thanh toán QR (QR payment)
Khoản thanh toán khi khách quét mã QR bằng ứng dụng ngân hàng hoặc ví điện tử.
Thanh toán tách (Split payment)
Trả cho một đơn hàng bằng nhiều phương thức (ví dụ một phần tiền mặt, một phần QR).
Hoàn tiền (Refund)
Trả lại tiền cho khách cho toàn bộ hoặc một phần đơn hàng đã hoàn tất.
Kho hàng
Tồn kho (Stock)
Số lượng sản phẩm bạn đang giữ. Được theo dõi theo từng địa điểm khi bật theo dõi tồn kho.
Địa điểm (Location)
Nơi lưu giữ hàng — mặt bằng cửa hàng, kho phụ, hoặc kho trung tâm.
Nhà cung cấp (Vendor)
Đơn vị bạn nhập hàng.
Đơn nhập hàng (Purchase order)
Yêu cầu nhà cung cấp giao hàng. Khi nhận hàng, tồn kho thực có của bạn tăng lên.
Kiểm kho (Stock take)
Việc đếm hàng thực tế để điều chỉnh số liệu đã ghi nhận.
Điều chuyển (Transfer)
Chuyển hàng từ địa điểm này sang địa điểm khác.
Tài khoản và cài đặt
Tổ chức (Organization)
Toàn bộ doanh nghiệp của bạn trong BANA, được tạo ở bước Thiết lập doanh nghiệp khi bạn đăng ký. Một tổ chức có thể chứa một hoặc nhiều cửa hàng và là cấp cao nhất mà mọi thứ khác trực thuộc.
Nhà cung cấp (Merchant)
Một địa điểm bạn bán hàng: một cửa hiệu, một nhà hàng hoặc một chi nhánh. Còn gọi là cửa hàng. BANA tạo sẵn một cửa hàng mặc định (Headquarter) khi bạn đăng ký. Sản phẩm, đơn hàng, tồn kho và báo cáo đều thuộc về một nhà cung cấp.
Kênh bán hàng (Sale channel)
Nơi bạn nhận đơn hàng, chẳng hạn máy POS tại cửa hàng hoặc một nền tảng giao hàng. BANA thiết lập sẵn một kênh bán POS; mỗi cửa hàng có thể có nhiều kênh.
Vai trò (Role)
Một bộ quyền có tên (ví dụ Thu ngân hoặc Quản lý) gán cho nhân viên.
Quyền (Permission)
Một khả năng đơn lẻ, ví dụ thực hiện hoàn tiền, mà một vai trò có thể cấp hoặc thu hồi.
RBAC
Kiểm soát truy cập theo vai trò — kiểm soát những gì mỗi người được làm bằng cách gán vai trò.
Thanh toán, thuế và tài chính
VAT
Thuế giá trị gia tăng — thuế áp lên một giao dịch và hiển thị trên hóa đơn hợp lệ.
Hóa đơn điện tử (E-invoice)
Hóa đơn điện tử hợp lệ về pháp lý được phát hành cho một giao dịch.
T-VAN
Đơn vị trung gian được cấp phép truyền hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế thay cho bạn.
Mã số thuế (Tax code)
Mã số định danh thuế của doanh nghiệp, được in trên hóa đơn.
Ví (Wallet)
Số dư theo dõi tiền giữ tại một nơi cụ thể, ví dụ ngăn kéo tiền mặt hoặc tài khoản ngân hàng.
Thu nhập (Income)
Tiền vào doanh nghiệp, ví dụ doanh thu bán hàng hằng ngày.
Chi phí (Expense)
Tiền ra khỏi doanh nghiệp, ví dụ tiền thuê mặt bằng hoặc thanh toán nhà cung cấp.